Bản dịch của từ 𤲧 trong tiếng Việt

𤲧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

𤲧 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (mẫu ruộng, đơn vị đo đất nông nghiệp trong tiếng Việt), dễ nhớ như “mẫu đất” quen thuộc trong nông nghiệp Việt Nam.

同“亩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤲧
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,牧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丿一丨一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép