Bản dịch của từ 𤲬 trong tiếng Việt

𤲬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruán

ㄖㄨㄢˊN/AN/AN/A

𤲬 (Danh từ)

ruán
01

Đất ven sông, bờ sông (như 'ruộng ven sông' dễ nhớ).

江河边地。《集韻•過韻》:“𤲬,江滸。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đất mềm, đất tơi xốp (đất nhuyễn dễ cày bừa).

松软的土地。《廣雅•釋地》:“𤲬,土也。”

Ví dụ
03

Ruộng đất dưới thành, như đất ruộng nằm dưới chân thành (nhớ câu: 'Ruộng dưới thành, đất mềm nhuyễn').

城下田地。《玉篇•田部》:“𤲬,《説文》云:‘城下田。’又城外隍内地也。”

Ví dụ
04

Khoảng đất trống, chỗ trống giữa các vùng đất (giống như 'khe hở' trong ruộng).

隙地。《説文•田部》:“𤲬,郤也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤲬
Bính âm:
【ruán】【ㄖㄨㄢˊ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
堧, 壖, 㽭, 𡑂, 𤲬, 𤳜, 𤳟
Hình thái radical:
⿰,田,耎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丿丨乚丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép