Bản dịch của từ 𤲭 trong tiếng Việt

𤲭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇN/AN/AN/A

𤲭 (Danh từ)

dǎn
01

Bóng mát, che chở (như bóng cây che mát người đi dưới nắng)

荫。《玉篇·田部》:“~,蔭也。”《集韵·𠭖韵》:“~,~𣕎,蔭也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤲭
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
𣕎
Hình thái radical:
⿲,田,木,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép