Bản dịch của từ 𤲯 trong tiếng Việt

𤲯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

𤲯 (Động từ)

huà
01

Cùng nghĩa với chữ “” (vẽ tranh, hình ảnh); dễ nhớ như “hoạ” vẽ ra bức tranh sống động.

同“画”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤲯
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿻,𦘒,⿰,二,二,田,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丨一一一一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép