ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤲰
Bảng phân tích âm vị 𤲰
Mào
〔瑇~〕cùng nghĩa với “玳瑁”, là mai rùa dùng làm đồ trang sức (nhớ đến 'mạo' như 'mạo hiểm' nhưng ở đây là mai rùa quý).
〔瑇~〕同“玳瑁”,一种可作装饰品的龟壳。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép