Bản dịch của từ 𤲷 trong tiếng Việt

𤲷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

𤲷 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “” – liên quan đến mùa gặt, mùa thu hoạch (nhớ đến mùa sắc vàng của lúa chín).

同“穡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤲷
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
Các biến thể:
嗇, 穡
Hình thái radical:
⿱,⿻,十,𠈌,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép