Bản dịch của từ 𤲼 trong tiếng Việt
𤲼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dái | ㄉㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
𤲼 (Danh từ)
【dái】
01
Lớp vỏ bao bọc hạt giống, như lớp màng bảo vệ hạt (nhớ đến từ 'bọc' trong 'bọc đái').
〈越南释义〉读音dái,〔褓~〕种皮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loài hoa mọc trên cây, gọi là hoa đái (giúp nhớ qua hình ảnh hoa nhỏ trên cây).
〈越南释义〉读音dái,〔~蔑〕一种树上的花。
Ví dụ
03
Hành động thiến, cắt bỏ bộ phận sinh dục (như 'đái' trong tiếng Việt nghe gần giống, dễ nhớ). Ví dụ: lợn thiến gọi là lợn đái.
〈越南释义〉读音dái,去势。〔𤞼~〕阉猪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
