Bản dịch của từ 𤲼 trong tiếng Việt

𤲼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dái

ㄉㄞˊN/AN/AN/A

𤲼 (Danh từ)

dái
01

Lớp vỏ bao bọc hạt giống, như lớp màng bảo vệ hạt (nhớ đến từ 'bọc' trong 'bọc đái').

〈越南释义〉读音dái,〔褓~〕种皮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài hoa mọc trên cây, gọi là hoa đái (giúp nhớ qua hình ảnh hoa nhỏ trên cây).

〈越南释义〉读音dái,〔~蔑〕一种树上的花。

Ví dụ
03

Hành động thiến, cắt bỏ bộ phận sinh dục (như 'đái' trong tiếng Việt nghe gần giống, dễ nhớ). Ví dụ: lợn thiến gọi là lợn đái.

〈越南释义〉读音dái,去势。〔𤞼~〕阉猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤲼
Bính âm:
【dái】【ㄉㄞˊ】【ĐÁI】
Hình thái radical:
⿰,畏,曳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一乚丿丶丨乚一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép