Bản dịch của từ 𤲽 trong tiếng Việt

𤲽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𤲽 (Danh từ)

xiào
01

Cùng nghĩa với chữ “” (hiệu), thường dùng trong văn tự cổ; nhớ đến trường học () để dễ liên tưởng.

同“校”。《字彙補•田部》:“𤲽,古文校字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤲽
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,右,⿱,一,田,𠃙,⿱,⿰,右,九,⿰,⿱,一,田,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨乚一丨一丿乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép