Bản dịch của từ 𤲾 trong tiếng Việt

𤲾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

𤲾 (Danh từ)

01

Ký hiệu viết tắt của công mẫu, 1 công mẫu = 100 mét vuông (đơn vị đo diện tích quen thuộc trong nông nghiệp).

公亩的略记。1公亩=100平方米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤲾
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Hình thái radical:
⿰,亞,亩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚乚一丨一丶一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép