Bản dịch của từ 𤳅 trong tiếng Việt

𤳅

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋN/AN/AN/A

𤳅 (Từ tượng thanh)

chà
01

Âm thanh vang vọng như tiếng gõ cửa hay tiếng động trong rạp chiếu phim (gợi nhớ 'sách' như tiếng gõ nhẹ).

幕宇甲声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hành động đi trong tuyết, bước chân in dấu trên tuyết trắng (nhớ câu 'tuyết trung hành' - đi trong tuyết).

雪中行。

Ví dụ
𤳅
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【SÁCH】
Hình thái radical:
⿱,甲,⿰,甲,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨乚一一丨丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép