Bản dịch của từ 𤳅 trong tiếng Việt
𤳅
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𤳅 (Từ tượng thanh)
【chà】
01
Âm thanh vang vọng như tiếng gõ cửa hay tiếng động trong rạp chiếu phim (gợi nhớ 'sách' như tiếng gõ nhẹ).
幕宇甲声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hành động đi trong tuyết, bước chân in dấu trên tuyết trắng (nhớ câu 'tuyết trung hành' - đi trong tuyết).
雪中行。
Ví dụ
