Bản dịch của từ 𤳉 trong tiếng Việt

𤳉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𤳉 (Động từ)

hàn
01

Cày ruộng, làm đất để trồng trọt (như câu 'cày bừa hăng say').

耕田。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤳉
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,𦰩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép