Bản dịch của từ 𤳘 trong tiếng Việt

𤳘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tēng

ㄊㄥN/AN/AN/A

𤳘 (Động từ)

tēng
01

Dùng sức kéo hoặc giãn ra cho dài ra (như thằng dây, thằng dây thừng).

用力使之伸长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤳘
Bính âm:
【tēng】【ㄊㄥ】【THẰNG】
Hình thái radical:
⿰,申,登
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép