Bản dịch của từ 𤳠 trong tiếng Việt

𤳠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊN/AN/AN/A

𤳠 (Danh từ)

chóu
01

Cùng nghĩa với chữ “” (trù), chỉ mảnh đất, ruộng đất phân chia rõ ràng (như ruộng đồng phân khu).

同“畴”。

Ví dụ
𤳠
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Hình thái radical:
⿱,⿰,田,⿱,⺊,日,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一一丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép