Bản dịch của từ 𤳾 trong tiếng Việt

𤳾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𤳾 (Tính từ)

jiāng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (biên giới, vùng đất); dễ nhớ như vùng đất giang rộng lớn.

同“疆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤳾
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Hình thái radical:
⿰,⿱,丅,耳,畺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨一一一一丨乚一丨一一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép