Bản dịch của từ 𤴄 trong tiếng Việt
𤴄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𤴄 (Tính từ)
【huǐ】
01
Giống như chữ 𤳳, thường dùng để chỉ sự hủy hoại hoặc phá hủy (nhớ từ 'hủy' trong tiếng Việt).
同“𤳳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
- Các biến thể:
- 𤳳
- Hình thái radical:
- ⿳,⿰,田,田,大,⿰,田,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨乚一丨一一丿丶丨乚一丨一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫖
䃣
㩓
䛼
䠉
毁
螝
檓
悔
譭
䏨
毀
冀
當
甿
界
申
畚
㽟
畩
㽣
画
畀
由
䶟
㽋
㰜
玃
欑
䀌
躘
躜
戀
鼷
㱻
䵻
