Bản dịch của từ 𤴇 trong tiếng Việt

𤴇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

𤴇 (Danh từ)

léi
01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ một loại vật hoặc bộ phận (giúp nhớ: '' là một bộ phận của cây cối, liên quan đến 'lệ').

同“櫑”。

Ví dụ
𤴇
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LỆ】
Hình thái radical:
⿳,⿰,田,田,合,⿰,田,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一丨一丿丶一丨乚一丨乚一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép