Bản dịch của từ 𤴈 trong tiếng Việt

𤴈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋN/AN/AN/A

𤴈 (Tính từ)

lèi
01

Cùng nghĩa với “” (mệt mỏi, chồng chất như núi) – dễ nhớ như “lỗi” trong tiếng Việt cũng có nghĩa là sai sót, làm người ta mệt mỏi.

同“累”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤴈
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LỖI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,纍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép