Bản dịch của từ 𤴋 trong tiếng Việt
𤴋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuǎn | ㄊㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𤴋 (Danh từ)
【tuǎn】
01
Cùng nghĩa với chữ '疃' (thoán), chỉ vùng đất rộng, thôn xóm hoặc khu vực đất trống trong làng.
同“疃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tuǎn】【ㄊㄨㄢˇ】【THOÁN】
- Các biến thể:
- 疃
- Hình thái radical:
- ⿰,⿳,爫,&Z2-01;,⿳,宀,厶,寸,⿱,東,田
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丶丿乚一丶乚乚丶一乚丶一丨乚一一丨丿丶丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽦
當
画
㽨
疉
畣
畠
畗
畉
畳
畜
甹
灨
䉸
䶵
饡
蠽
饠
馫
䲚
鑻
蠾
軉
躩
