Bản dịch của từ 𤴌 trong tiếng Việt

𤴌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

𤴌 (Danh từ)

léi
01

Cùng nghĩa với chữ (lôi) – tiếng sấm, âm thanh lớn như tiếng sấm vang trời (nhớ đến tiếng sấm rền rĩ trong cơn mưa)

同“雷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤴌
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿰,田,田,辰,⿰,田,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一丨一一丿一一乚丿丶丨乚一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép