ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤴚
Bảng phân tích âm vị 𤴚
Shū
Cái lược chải tóc, giống như 'lược' (dễ nhớ: 'thư' đọc gần giống 'sờ' để chải tóc). Ví dụ: hai cô gái cầm lược chải tóc trong mộ cổ.
同“梳”。凤凰山167号汉墓遣册第十简:“女子二人持~(梳)枇绣大婢。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép