Bản dịch của từ 𤴠 trong tiếng Việt

𤴠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

𤴠 (Động từ)

qiāng
01

Cùng nghĩa với chữ “𨄚”, chỉ hành động chạy nhanh, vội vã như tiếng chân chạy vang vang (giống tiếng 'sang' trong tiếng Việt).

同“𨄚”。趍走也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤴠
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【SANG】
Các biến thể:
𨄚
Hình thái radical:
⿱,將,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿丿丶丶丿一乚丶乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép