Bản dịch của từ 𤴥 trong tiếng Việt
𤴥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𤴥 (Tính từ)
【】
01
Giống như chữ 𤴦, dễ nhớ vì hình dạng gần giống nhau trong chữ Hán phức tạp.
同“𤴦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ giản thể thứ hai của '癔' (chứng rối loạn tâm thần), giúp nhớ qua liên tưởng đến trạng thái tâm lý bất ổn.
“癔”的二简字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giống chữ '㽱', cùng nhóm chữ phức tạp, dễ nhớ khi liên kết với các chữ đồng âm.
同“㽱”。
Ví dụ
