Bản dịch của từ 𤴨 trong tiếng Việt

𤴨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇN/AN/AN/A

𤴨 (Động từ)

yǒu
01

Giống như chữ “𩑣”, chỉ hành động đầu rung lắc (như khi run hoặc gật gù). (Dễ nhớ: đầu 'dự' động như con gà dự đám)

同“𩑣”,头颤动。

Ví dụ
𤴨
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỰ】
Các biến thể:
𩑣
Hình thái radical:
⿸,疒,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép