ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤴨
Bảng phân tích âm vị 𤴨
Yǒu
Giống như chữ “𩑣”, chỉ hành động đầu rung lắc (như khi run hoặc gật gù). (Dễ nhớ: đầu 'dự' động như con gà dự đám)
同“𩑣”,头颤动。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép