Bản dịch của từ 𤴫 trong tiếng Việt

𤴫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𤴫 (Danh từ)

niè
01

Chữ này đồng nghĩa với bộ '' (bộ bệnh), thường liên quan đến bệnh tật, đau ốm (nhớ như 'nhiễm bệnh' dễ nhớ với bộ này).

同“疒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤴫
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NHIỄM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,丅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép