Bản dịch của từ 𤴬 trong tiếng Việt

𤴬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋN/AN/AN/A

𤴬 (Danh từ)

dào
01

Cảm giác đau nhức, giống như khi bị đau răng hay đau nhói trong người.

〈越南释义〉疼痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lá rượu (lá cây dùng nhai để làm đen răng và giúp răng chắc khỏe, phổ biến trong văn hóa nhai trầu của người Việt).

〈越南释义〉读音ndauh,酒叶(一种树叶,嚼咬后牙齿变黑,起到健齿作用)。

Ví dụ
𤴬
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẬU】
Hình thái radical:
⿸,疒,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép