Bản dịch của từ 𤴬 trong tiếng Việt
𤴬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𤴬 (Danh từ)
【dào】
01
Cảm giác đau nhức, giống như khi bị đau răng hay đau nhói trong người.
〈越南释义〉疼痛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lá rượu (lá cây dùng nhai để làm đen răng và giúp răng chắc khỏe, phổ biến trong văn hóa nhai trầu của người Việt).
〈越南释义〉读音ndauh,酒叶(一种树叶,嚼咬后牙齿变黑,起到健齿作用)。
Ví dụ
