Bản dịch của từ 𤴯 trong tiếng Việt

𤴯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𤴯 (Danh từ)

huàn
01

Loại mụn nhọt, áp xe sưng đau như ổ mủ (nhớ đến 'hoạn' là bệnh mụn nhọt khó chịu).

痈疽一类的恶疮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤴯
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép