Bản dịch của từ 𤴱 trong tiếng Việt

𤴱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋN/AN/AN/A

𤴱 (Danh từ)

01

Cục u sưng trên ngực (như u vú, dễ nhớ như 'độc' u sưng trên ngực).

乳房上的肿块。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤴱
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỘC】
Hình thái radical:
⿸,疒,乇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép