ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤴲
Bảng phân tích âm vị 𤴲
Gān
Giống chữ '干', nghĩa là làm, can dự (nhớ câu '干杯' – cụng ly, làm việc vui vẻ).
同“干”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép