Bản dịch của từ 𤴶 trong tiếng Việt

𤴶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤN/AN/AN/A

𤴶 (Danh từ)

zhuāng
01

Giống chữ '' (trang) thường dùng để chỉ trang viên, trang trại, hay tên họ; nhớ như 'trang trại' để dễ liên tưởng.

同“㽵(莊)”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤴶
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
㽵, 莊
Hình thái radical:
⿸,疒,士
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép