Bản dịch của từ 𤴼 trong tiếng Việt

𤴼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋN/AN/AN/A

𤴼 (Động từ)

qiè
01

Ngáp, há miệng thở dài khi buồn ngủ hoặc mệt (nhớ câu 'ngáp dài như thiệt').

打哈欠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤴼
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIỆT】
Các biến thể:
𣳩
Hình thái radical:
⿸,疒,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép