Bản dịch của từ 𤵀 trong tiếng Việt

𤵀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𤵀 (Tính từ)

01

Đần độn, ngớ ngẩn như người bị 'kế' (khờ dại).

痴呆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yếu ớt, mệt mỏi như người 'kế' (mỏng manh).

羸弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤵀
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,旡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép