Bản dịch của từ 𤵁 trong tiếng Việt

𤵁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𤵁 (Danh từ)

zhì
01

Cục u nhỏ ở hậu môn gây đau, gọi là 'bệnh trĩ' (nhớ '' giống 'trĩ' trong tiếng Việt).

同“痔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤵁
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【痔】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,止
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép