Bản dịch của từ 𤵍 trong tiếng Việt

𤵍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𤵍 (Động từ)

chì
01

Cùng nghĩa với chữ “” (cảnh cáo, từ chối, đuổi đi) – nhớ như tiếng “xích” kéo ra xa

同“斥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤵍
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,午
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép