Bản dịch của từ 𤵑 trong tiếng Việt

𤵑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𤵑 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', chỉ bệnh tật hoặc tổn thương da (như bệnh ghẻ).

同“疧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤵑
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,&P4-04;
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép