Bản dịch của từ 𤵖 trong tiếng Việt

𤵖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤵖 (Danh từ)

wèi
01

Chữ chỉ âm đọc là 'vết', nghĩa là dấu vết, vết tích (giúp nhớ như vết chân, dấu xưa để lại).

喃字。读音vết,痕迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤵖
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VẾT】
Hình thái radical:
⿸,疒,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép