ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤵖
Bảng phân tích âm vị 𤵖
Wèi
Chữ喃 chỉ âm đọc là 'vết', nghĩa là dấu vết, vết tích (giúp nhớ như vết chân, dấu xưa để lại).
喃字。读音vết,痕迹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép