Bản dịch của từ 𤵙 trong tiếng Việt
𤵙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𤵙 (Động từ)
【chǎn】
01
Giống như chữ '㾪', dùng để chỉ hành động sinh sản hoặc tạo ra (nhớ câu thành ngữ 'sản sinh' dễ nhớ).
同“㾪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ '产', nghĩa là sinh ra, sản xuất (liên tưởng đến 'sản xuất' trong tiếng Việt).
同“产”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
