Bản dịch của từ 𤵙 trong tiếng Việt

𤵙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

𤵙 (Động từ)

chǎn
01

Giống như chữ '', dùng để chỉ hành động sinh sản hoặc tạo ra (nhớ câu thành ngữ 'sản sinh' dễ nhớ).

同“㾪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '', nghĩa là sinh ra, sản xuất (liên tưởng đến 'sản xuất' trong tiếng Việt).

同“产”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤵙
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,生
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép