Bản dịch của từ 𤵚 trong tiếng Việt

𤵚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𤵚 (Tính từ)

tuó
01

Giống chữ , nghĩa là lưng gù, hình dáng lưng cong như con lạc đà (dễ nhớ: 'thác' như lưng thác nước cong vút).

同“㾃”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤵚
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,㐌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép