Bản dịch của từ 𤵝 trong tiếng Việt

𤵝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

𤵝 (Tính từ)

01

Bệnh tật, trạng thái không khỏe mạnh (nhớ như 'mẫu' bệnh, dễ nhớ vì âm gần giống 'mẫu' trong mẫu thân, cần chăm sóc khi bệnh).

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤵝
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Hình thái radical:
⿸,疒,母
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép