Bản dịch của từ 𤵞 trong tiếng Việt

𤵞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𤵞 (Danh từ)

jìn
01

Bệnh lưỡi bò (một loại bệnh về lưỡi của bò, dễ nhớ vì 'cận' gần với 'cắn' liên quan đến lưỡi), cũng đồng nghĩa với chữ 𤘡.

同“𤘡”。牛舌病。

Ví dụ
𤵞
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Hình thái radical:
⿸,疒,⿱,人,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép