Bản dịch của từ 𤵟 trong tiếng Việt

𤵟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𤵟 (Danh từ)

táo
01

Bệnh tật, trạng thái không khỏe mạnh (như 'đào' bệnh trong người).

疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤵟
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Hình thái radical:
⿸,疒,𠬢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丨丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép