Bản dịch của từ 𤵣 trong tiếng Việt

𤵣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

𤵣 (Danh từ)

bìng
01

Giống như chữ 'bệnh', chỉ trạng thái ốm đau, bệnh tật (dễ nhớ vì cùng nét với chữ bệnh)

同“病”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤵣
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,平
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép