Bản dịch của từ 𤵦 trong tiếng Việt

𤵦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊN/AN/AN/A

𤵦 (Tính từ)

zhá
01

Giống chữ “” (trát) thứ tư, nghĩa là chết yểu, chết non (như cây non bị gãy, rất dễ nhớ vì chữ này có nét giống cây bị gãy).

同“札④”。夭折而死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤵦
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,札
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép