Bản dịch của từ 𤵪 trong tiếng Việt
𤵪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𤵪 (Danh từ)
【zhào】
01
Chỉ tên miếu hiệu của vua Chiêu Tông, như trong câu “𤵪宗宫方百尺” (Cung điện vua Chiêu Tông rộng trăm thước). Cũng là tên người, ví dụ như Sima 𤵪 trong sách cổ.
“𤵪”宗,读昭宗,庙号名。《兆域图铜版》:“𤵪宗宫方百尺。”又人名。《古玺彙编·複姓私玺·3800》:“司马𤵪。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
