Bản dịch của từ 𤵬 trong tiếng Việt

𤵬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

𤵬 (Danh từ)

chǐ
01

Bệnh về chân, đau chân khiến đi lại khó khăn (nhớ đến từ 'chích' đau chân).

《五侯鲭字海·疒部》:“𤵬”,足病也。

Ví dụ
02

Đau bụng, cảm giác khó chịu ở vùng bụng (như bị đau quặn bụng).

《五侯鲭字海·疒部》:“𤵬,腹痛也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤵬
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿸,疒,犮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép