Bản dịch của từ 𤵭 trong tiếng Việt

𤵭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yā〡

ㄧㄚN/AN/AN/A

𤵭 (Tính từ)

yā〡
01

Nhà cửa hư hỏng, đổ nát (như mái nhà bị sập, tường nứt) – dễ nhớ như 'a' là âm thanh của sự sập đổ.

屋坏。《篇海類編•人事類•疒部》:“𤵭,屋壞。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤵭
Bính âm:
【yā〡】【ㄧㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿸,疒,甲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép