ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤵶
Bảng phân tích âm vị 𤵶
Sī
(Chữ Nôm) biểu thị trạng thái mê mẩn, say mê như người 'si' mê một điều gì đó.
〈越南释义〉喃字。读音si,痴迷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép