Bản dịch của từ 𤵻 trong tiếng Việt

𤵻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

𤵻 (Danh từ)

gāng
01

Giống như chữ '' (hậu môn), dễ nhớ vì âm gần giống 'cương' trong tiếng Việt.

同“肛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bệnh tật, đau ốm (nhớ như 'cương bệnh' để dễ liên tưởng).

疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤵻
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,兇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丶乚丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép