Bản dịch của từ 𤵽 trong tiếng Việt

𤵽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋN/AN/AN/A

𤵽 (Danh từ)

hài
01

Bệnh tật, trạng thái không khỏe (như khi thân thể bị hại)

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤵽
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Các biến thể:
𤸎, 𢈒
Hình thái radical:
⿸,疒,艾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép