Bản dịch của từ 𤶁 trong tiếng Việt

𤶁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇN/AN/AN/A

𤶁 (Danh từ)

lǎo
01

Bệnh ghẻ, vết lở ngứa ngáy như ghẻ (nhớ đến 'lở' da ngứa ghẻ)

[㾸𤶁]疮疥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤶁
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Hình thái radical:
⿸,疒,老
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép