Bản dịch của từ 𤶏 trong tiếng Việt

𤶏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuáng

ㄔㄨㄤˊN/AN/AN/A

𤶏 (Tính từ)

chuáng
01

Chữ, đọc là choáng, nghĩa là hoa mắt, chóng mặt như khi bị say tàu xe (giúp nhớ bằng từ 'choáng váng' trong tiếng Việt).

喃字。读音choáng,晕眩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤶏
Bính âm:
【chuáng】【ㄔㄨㄤˊ】【SANG】
Hình thái radical:
⿸,疒,光
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép